Alumina

Alumina đặc điểm nổi bật

  • Khoáng chất tự nhiên còn được gọi là nhôm oxit
  • Được sử dụng như một chất mài mòn, chất làm đặc và chất hấp thụ trong mỹ phẩm
  • Được dùng làm lớp phủ cho các bộ lọc UV khoáng chất như titanium dioxide
  • An toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm và dược phẩm
  • Là thành phần chính của ruby, ngọc lục bảo và sapphire

Alumina Thông tin chi tiết

Alumina (aluminum oxide) là một khoáng chất tự nhiên được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da nhờ tính đa năng. Thành phần này có thể hoạt động như chất làm đặc, chất hấp thụ dầu và chất mài mòn nhẹ, giúp cải thiện kết cấu sản phẩm và mang lại cảm giác mịn màng trên da. Trong một số sản phẩm, alumina còn được dùng làm lớp phủ cho các bộ lọc UV khoáng chất như titanium dioxide. Lớp phủ này giúp các hạt khoáng siêu mịn bám đều trên da, nâng cao khả năng chống nắng và cải thiện hiệu ứng thẩm mỹ, giúp kem chống nắng trải đều và không để lại vệt trắng. Alumina thường được sử dụng với nồng độ lên đến 25% trong các sản phẩm chăm sóc da và đã được Hội đồng Đánh giá Thành phần Mỹ phẩm (CIR) đánh giá là an toàn. Đồng thời, FDA cũng công nhận alumina là một chất tạo màu được phép sử dụng trong một số loại thuốc không kê đơn. Ở dạng tự nhiên, alumina là chất rắn màu trắng và nổi tiếng với độ cứng cao, chỉ xếp sau kim cương và corundum, là thành phần chính tạo nên ruby, sapphire và ngọc lục bảo, với màu sắc được xác định bởi các tạp chất kim loại vi lượng.

Tài liệu tham khảo

  • Tạp chí Quốc tế về Độc chất học, tháng 11 năm 2016, trang 16S-33S
  • Tạp chí Khoa học và Công nghệ Nano, tháng 2 năm 2015, trang 1.636-1.646
  • https://www.accessdata.fda.gov/scripts/cdrh/cfdocs/cfcfr/CFRSearch.cfm?fr=73.1010&SearchTerm=alumina%C2%A0
icons8-exercise-96 chat-active-icon chat-active-icon