Bacillus Ferment

Bacillus Ferment đặc điểm nổi bật

  • Được chiết xuất từ vi sinh vật Bacillus lên men
  • Lợi ích thay đổi tùy theo chủng được sử dụng trong quá trình lên men
  • Có thể hoạt động như một peptide, prebiotic hoặc probiotic
  • Có thể giúp cân bằng hệ vi sinh vật trên da
  • Có thể mang lại tác dụng tẩy tế bào chết nhẹ (phụ thuộc vào chủng)

Bacillus Ferment Thông tin chi tiết

Bacillus Ferment là một thành phần chăm sóc da được tạo ra thông qua quá trình lên men các vi sinh vật thuộc chi Bacillus. Nhờ sự đa dạng tự nhiên của từng chủng Bacillus, loại ferment này có thể mang lại nhiều lợi ích khác nhau, khiến nó trở thành một thành phần linh hoạt trong các công thức chăm sóc da. Tùy vào cách lên men và chủng vi sinh vật được sử dụng, Bacillus ferment có thể: Tẩy tế bào chết nhẹ nhàng thông qua hoạt tính enzyme, giúp bề mặt da mịn màng hơn. Hỗ trợ hệ vi sinh vật trên da (skin microbiome), góp phần duy trì làn da khỏe mạnh và cân bằng lâu dài. Làm dịu da, giảm cảm giác khó chịu và hỗ trợ giảm viêm – yếu tố có liên quan trực tiếp đến quá trình lão hóa sớm. Hỗ trợ hàng rào bảo vệ da, góp phần cải thiện độ ẩm và khả năng phục hồi của da. Bacillus ferment có thể được xếp vào nhóm peptide lên men, probiotic hoặc prebiotic, tùy theo cấu trúc cuối cùng sau quá trình sản xuất. Thành phần này thường được sử dụng ở mức 0,5%–5%, đôi khi được kết hợp cùng glycol hoặc các chất dưỡng ẩm khác để tăng hiệu quả. Với nồng độ cao hơn, Bacillus ferment đặc biệt hữu ích cho da dễ bị mụn nhờ khả năng làm dịu và tác động tích cực lên hệ vi sinh vật bề mặt da. Khi nhìn thấy Bacillus ferment trong bảng thành phần, bạn có thể mong đợi một hoặc nhiều lợi ích kể trên. Tuy nhiên, tác dụng cụ thể sẽ phụ thuộc vào quy trình lên men và loại chủng Bacillus được sử dụng.

Tài liệu tham khảo

  • Pharmaceutics, tháng 3 năm 2022, trang 1–22
  • BMC Microbiology, tháng 8 năm 2021, xuất bản điện tử
  • Letters in Applied Microbiology, tháng 1 năm 2010, trang 89–96
  • Journal of Ethnopharmacology, tháng 9 năm 2009, trang 474–481
  • Process Biochemistry, tháng 1 năm 2009, trang 83–90
  • Applied and Environmental Microbiology, tháng 1 năm 2005, trang 594–596
icons8-exercise-96 chat-active-icon chat-active-icon