Ceramide EOP

Ceramide EOP đặc điểm nổi bật

  • Loại ceramide được tìm thấy tự nhiên trong da
  • Giúp cải thiện độ vững chắc của hàng rào bảo vệ da và tăng cường độ ẩm
  • Hoạt động tối ưu khi kết hợp với các loại ceramide khác
  • Được Hội đồng Chuyên gia Đánh giá Thành phần Mỹ phẩm công nhận là thành phần mỹ phẩm an toàn

Ceramide EOP Thông tin chi tiết

Ceramide EOP thuộc nhóm lớn hơn của các ceramide, vốn được tìm thấy tự nhiên trong da dưới dạng các chuỗi dài của lipid (chất béo). Chữ “P” cho biết ceramide này chứa phytosphingosine, trong khi “EO” đề cập đến loại acid béo liên quan đến thành phần này. Làn da khỏe mạnh thường bao gồm 50% ceramide, nhưng khi hàm lượng ceramide giảm dần theo thời gian, hàng rào bảo vệ da trở nên yếu hơn, khiến da dễ bị tác động bởi các yếu tố bên ngoài và mất nước. Khi được sử dụng như một thành phần chăm sóc da, việc thoa ceramide EOP lên da có thể giúp bù đắp sự thiếu hụt này và củng cố hàng rào bảo vệ da trước các tác nhân bên ngoài. Hiệu quả này đạt được tốt nhất khi kết hợp với các ceramide khác cùng các thành phần phục hồi như acid béo và cholesterol. Sự kết hợp của các hỗn hợp lipid này giúp cải thiện độ ẩm, khả năng phục hồi và độ mềm mại của da. Đánh giá năm 2020 của Hội đồng Chuyên gia Đánh giá Thành phần Mỹ phẩm (Cosmetic Ingredient Review Expert Panel) kết luận rằng các thành phần ceramide an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm theo thực tiễn hiện tại. Dữ liệu khảo sát của họ đã xem xét các sản phẩm chăm sóc cá nhân chứa nồng độ ceramide EOP trong khoảng từ 0,000001-0,01%. Ceramide sử dụng trong chăm sóc da thường là tổng hợp (hay còn gọi là được tạo ra trong phòng thí nghiệm). Chúng cũng có thể được chiết xuất tự nhiên từ thực vật. Thành phần này cũng có thể được liệt kê dưới tên ceramide 1.

Tài liệu tham khảo

  • Tạp chí Quốc tế về Độc chất học (International Journal of Toxicology), năm 2020, trang 5S-25S
  • Tạp chí Quốc tế về Khoa học Phân tử (International Journal of Molecular Sciences), tháng 8 năm 2019, trang 1-15
  • Biochimica et Biophysica Acta, tháng 10 năm 2014, trang 2473-2483
  • Tạp chí Học viện Da liễu Hoa Kỳ (Journal of the American Academy of Dermatology), tháng 7 năm 2014, trang 177-184
  • Tạp chí Nghiên cứu Lipid (Journal of Lipid Research), tháng 7 năm 2008, trang 1.466-1.476
  • Tạp chí Nghiên cứu Lipid (Journal of Lipid Research), tháng 9 năm 2007, trang 1936-1943
  • Tạp chí Da liễu Lâm sàng Hoa Kỳ (American Journal of Clinical Dermatology), năm 2003, trang 107-129
  • Tạp chí Da liễu Nghiên cứu (Journal of Investigative Dermatology), tháng 11 năm 2001, trang 1.126-1.136
  • Dược lý da và Sinh lý da ứng dụng (Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology), tháng 9-tháng 10 năm 2001, trang 261-271
icons8-exercise-96 chat-active-icon chat-active-icon