Methyl Salicylate

Methyl Salicylate đặc điểm nổi bật

  • Còn được gọi là dầu wintergreen
  • Được sử dụng nhờ tác dụng gây tê và làm mát
  • Chất gây nhạy cảm và kích ứng da
  • Dạng lỏng màu vàng nhạt hoặc đỏ trong trạng thái thô

Methyl Salicylate Thông tin chi tiết

Methyl salicylate còn được biết đến với tên gọi dầu wintergreen. Về mặt khoa học, đây là một benzoate ester, cụ thể là methyl ester của acid salicylic. Mặc dù có liên quan đến acid salicylic, nhưng đây không phải là cùng một chất – methyl salicylate có thể được chuyển hóa thành acid salicylic trong cơ thể, nhưng chỉ khi được sử dụng qua đường uống. Thành phần này thường được chiết xuất từ các loài cây wintergreen. Methyl salicylate thường được sử dụng trong các sản phẩm giảm đau bôi ngoài da nhờ tác dụng làm mát hoặc gây tê. Tuy nhiên, cảm giác này không phải là dấu hiệu cho thấy sản phẩm đang “phát huy tác dụng”; thực chất, đây là biểu hiện của việc gây kích ứng da. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng methyl salicylate là một chất gây nhạy cảm da, có khả năng gây bỏng da khi sử dụng quá mức. Mặc dù methyl salicylate đã được xác định là không độc hại trong một số nghiên cứu, nhưng khả năng gây hại cho da khiến đây là thành phần nên tránh. Ở dạng nguyên chất, methyl salicylate là chất lỏng có màu vàng nhạt hoặc đỏ nhạt với mùi đặc trưng của wintergreen.

Tài liệu tham khảo

  • PubChem, truy cập tháng 3 năm 2023, trang web
  • FDA.gov, truy cập tháng 3 năm 2023, trang web
  • Toxicology and Applied Pharmacology, tháng 1 năm 2020, xuất bản điện tử
  • Cosmetic Ingredient Review, tháng 6 năm 2019, xuất bản điện tử
  • Human and Experimental Toxicology, tháng 9 năm 1996, trang 747-750
icons8-exercise-96 chat-active-icon chat-active-icon