Từ điển Thành Phần Chăm Sóc Da
Dễ dàng tra cứu xếp hạng của hàng ngàn thành phần được nghiên cứu một cách kỹ lưỡng.
|
Đánh giá
|
Thành phần |
|---|---|
Chưa có đánh giá |
3,4-Methylenedioxybenzyl MethylsulfoneChức năng: Chất chống oxy hóa, Làm trắng, Dưỡng da. Thành phần này hiện chưa được đánh giá do chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu để xem xét toàn diện. Xem thêm |
Chưa có đánh giá |
5,9-Dimethyl-8-Decen-3-OlChức năng: Hương liệu. Thành phần này hiện chưa được đánh giá do chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu để xem xét toàn diện. Xem thêm |
Chưa có đánh giá |
Chiết xuất Hoa/Lá Rhododendron AnthopogonChức năng: Điều hòa da. Chúng tôi chưa đánh giá thành phần này vì chưa có cơ hội xem xét các nghiên cứu liên quan đến nó. Xem thêm |
Chưa có đánh giá |
Acetyl Sh-Tripeptide-4 AmideChức năng: Điều hòa da. Thành phần này hiện chưa được đánh giá do chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu để xem xét toàn diện. Xem thêm |
Rất tệ |
Juniperus CommunisLoài thực vật này, còn được gọi là juniper, có thể sở hữu đặc tính làm dịu, nhưng có thể gây nhạy cảm cho da nếu sử dụng lặp đi lặp lại. Xem thêm |
Trung bình |
Bạc CloruaMột loại muối vô cơ không có chức năng đã biết trong mỹ phẩm. Xem thêm |
Tốt |
Tetrasodium Glutamate DiacetateMột chất tạo phức tổng hợp an toàn có nguồn gốc tự nhiên. Được sử dụng với hàm lượng lên đến 1% để tăng cường hiệu quả của chất bảo quản, cho phép sử dụng lượng chất bảo quản thấp hơn mức thông thường mà không làm giảm hiệu quả. Xem thêm |
Tốt |
SiloxaneMột nhóm silicone được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm và chăm sóc da. Xem thêm |
Tốt |
Chiết xuất Palmaria PalmataChiết xuất từ một loại tảo có tên thông dụng là dulse. Xem thêm |
Tốt |
Bột NhômNguyên tố kim loại được sử dụng như một chất tạo màu. Nó được cấu tạo từ các hạt nhôm nghiền mịn. Xem thêm |
Tốt |
Chiết xuất Zingiber AromaticusChức năng: Điều hòa da. Chúng tôi chưa đánh giá thành phần này vì chưa có cơ hội xem xét các nghiên cứu liên quan đến nó. Xem thêm |
Rất tốt |
Retinyl PropionateRetinyl propionate là một dẫn xuất của vitamin A, mang lại các lợi ích chống lão hóa tương tự như retinol cổ điển nhưng có độ ổn định cao hơn. Xem thêm |




