Từ điển Thành Phần Chăm Sóc Da
Dễ dàng tra cứu xếp hạng của hàng ngàn thành phần được nghiên cứu một cách kỹ lưỡng.
|
Đánh giá
|
Thành phần |
|---|---|
Chưa có đánh giá |
5-Ethylidenebicyclohept-2-Yl PropionateChức năng: Hương liệu. Thành phần này hiện chưa được đánh giá do chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu để xem xét toàn diện. Xem thêm |
Chưa có đánh giá |
Nước ép Ribes RubrumChức năng: Điều hòa da. Chúng tôi chưa đánh giá thành phần này vì chưa có cơ hội xem xét các nghiên cứu liên quan đến nó. Xem thêm |
Chưa có đánh giá |
Acetyl Tripeptide-53 AmideChức năng: Điều hòa da. Thành phần này hiện chưa được đánh giá do chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu để xem xét toàn diện. Xem thêm |
Rất tệ |
AwapuhiTên tiếng Anh của gừng rừng. Xem thêm |
Trung bình |
Amoni HydroxideChất lỏng trong suốt, không màu được sử dụng trong mỹ phẩm để điều chỉnh độ pH của sản phẩm. Xem thêm |
Tốt |
CholecalciferolTên khoa học của vitamin D. Xem thêm |
Tốt |
Polyethylene GlycolCũng được liệt kê là PEG trên nhãn thành phần, polyethylene glycol là một thành phần giúp giữ cho sản phẩm ổn định và thực hiện các chức năng tương tự như glycerin. Xem thêm |
Tốt |
MicaThành phần có nguồn gốc khoáng chất tự nhiên giúp tạo độ bóng phản chiếu ánh sáng, mang lại làn da rạng rỡ khỏe mạnh. Xem thêm |
Tốt |
Acrylates CopolymerPolyme tổng hợp thường được sử dụng như chất tạo màng và/hoặc chất làm đặc, giúp cải thiện khả năng chống nước và mang lại cảm giác mềm mại trên da khi sử dụng. Xem thêm |
Tốt |
Đất sétThành phần tự nhiên có khả năng thấm hút cao, đồng thời giúp làm đặc mỹ phẩm, điều chỉnh độ trượt của sản phẩm, tăng độ đục và ngăn ngừa hiện tượng vón cục trong các công thức trang điểm và chăm sóc da. Xem thêm |
Rất tốt |
Chiết xuất Anastatica HierochunticaChiết xuất thực vật này là nguồn cung cấp các chất chống oxy hóa giúp làm dịu da, chống lão hóa và cũng có thể hỗ trợ cải thiện tình trạng da không đều màu. Xem thêm |
Rất tốt |
Tầm xuânPhần này của cây hoa hồng nằm ngay bên dưới bông hoa rất giàu chất chống oxy hóa. Xem thêm |




