Từ điển Thành Phần Chăm Sóc Da
Dễ dàng tra cứu xếp hạng của hàng ngàn thành phần được nghiên cứu một cách kỹ lưỡng.
|
Đánh giá
|
Thành phần |
|---|---|
Tốt |
RicinoleateGlyceryl triester được sử dụng trong mỹ phẩm như một chất làm đặc và chất làm mềm da. Xem thêm |
Tốt |
Ethylhexyl CocoateThành phần có nguồn gốc từ dầu dừa này là một chất làm mềm và tác nhân điều hòa da. Xem thêm |
Tốt |
Polyglyceryl-6 DistearateThành phần đa năng có nguồn gốc từ động vật hoặc tổng hợp, giúp tăng độ mềm mượt, giữ các thành phần không đồng nhất kết hợp với nhau và hỗ trợ quá trình làm sạch. Xem thêm |
Tốt |
EnzymeNhóm protein rộng lớn, được sản xuất bởi tất cả sinh vật sống, đóng vai trò như chất xúc tác trong các phản ứng hóa học và sinh học. Xem thêm |
Tốt |
Axit PhosphoricĐược sử dụng như một chất điều chỉnh pH trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc da. Xem thêm |
Rất tốt |
LupineHọ đậu là nguồn cung cấp isoflavone với đặc tính chống oxy hóa. Xem thêm |
Rất tốt |
NaPCACòn được gọi là sodium PCA, đây là một thành phần dưỡng ẩm tuyệt vời và là một phần của yếu tố giữ ẩm tự nhiên (NMF) của da. Xem thêm |
Rất tốt |
TetrahydrobisdemethoxycurcuminChiết xuất thực vật giàu chất chống oxy hóa và làm dịu da. Xem thêm |
Chưa có đánh giá |
Chiết xuất tiểu cầu ngườiChức năng: Điều hòa da. Chúng tôi chưa đánh giá thành phần này vì chưa có cơ hội xem xét các nghiên cứu liên quan đến nó. Xem thêm |
Chưa có đánh giá |
Chiết xuất rễ nhân sâm thủy phânChức năng: Điều hòa da. Chúng tôi chưa đánh giá thành phần này vì chưa có cơ hội xem xét các nghiên cứu liên quan đến nó. Xem thêm |
Chưa có đánh giá |
Tea-PalmitateChức năng: Chất làm sạch, Chất nhũ hóa. Chúng tôi chưa đánh giá thành phần này vì chưa có cơ hội xem xét các nghiên cứu liên quan đến nó. Xem thêm |
Chưa có đánh giá |
Hydroxypropyltrisiloxyl IPDI/PEG-23 CopolymerChức năng: Kết dính, Làm sạch, Điều hòa da. Chúng tôi chưa đánh giá thành phần này vì chưa có cơ hội xem xét các nghiên cứu liên quan. Xem thêm |




