Từ điển Thành Phần Chăm Sóc Da
Dễ dàng tra cứu xếp hạng của hàng ngàn thành phần được nghiên cứu một cách kỹ lưỡng.
|
Đánh giá
|
Thành phần |
|---|---|
Rất tệ |
Chiết xuất Iris FlorentinaCó thể gây kích ứng da do thành phần tạo hương thơm. Xem thêm |
Trung bình |
Natri PalmitateMuối natri của axit palmitic này có thể gây khô da khi được sử dụng trong công thức sữa rửa mặt. Xem thêm |
Tốt |
Rau thìa biểnLoại thực vật có hoa ăn được này giàu chất chống oxy hóa. Xem thêm |
Tốt |
MethylsufonylsulfateCung cấp lợi ích chống oxy hóa cho da. Xem thêm |
Tốt |
Kojic DipalmitateHỗn hợp của acid kojic và acid palmitic. Thành phần này có chức năng như một tác nhân điều hòa da và chất chống oxy hóa. Xem thêm |
Tốt |
Bis-PEG-18 Methyl Ether Dimethyl SilaneSilicone dạng sáp đa chức năng trong mỹ phẩm, bao gồm điều hòa da, chất hoạt động bề mặt, tăng bọt và dưỡng ẩm. Xem thêm |
Rất tốt |
PhytosphingosineAxit béo này được tìm thấy tự nhiên trong các lớp trên của da và giúp da duy trì yếu tố giữ ẩm tự nhiên (NMF), mang lại lợi ích cho sức khỏe làn da. Nó cũng có đặc tính làm dịu. Xem thêm |
Rất tốt |
SeleniumKhoáng chất được xem là một chất chống oxy hóa mạnh. Xem thêm |
Rất tốt |
HydroxyacetophenoneHydroxyacetophenone là một chất giữ ẩm đa năng và tăng cường hiệu quả bảo quản, đồng thời còn có đặc tính làm dịu da. Xem thêm |
Chưa có đánh giá |
HexyltrimethoxysilaneChức năng: Điều hòa da. Chúng tôi chưa đánh giá thành phần này vì chưa có cơ hội xem xét các nghiên cứu liên quan đến nó. Xem thêm |
Chưa có đánh giá |
Chiết xuất tinh bột hydro hóaChức năng: Chất giữ ẩm, Điều hòa da. Chúng tôi chưa đánh giá thành phần này vì chưa có cơ hội xem xét các nghiên cứu liên quan đến nó. Xem thêm |
Chưa có đánh giá |
Protein nhau thai thủy phânChức năng: Chống tĩnh điện, Dưỡng tóc, Dưỡng da. Chúng tôi chưa đánh giá thành phần này vì chưa có cơ hội xem xét các nghiên cứu liên quan. Xem thêm |




